
Quản lý từ xa
Giám sát tình trạng
Vận hành và bảo trì từ xa
Kiểm soát an toàn
| Người mẫu | E7 Pro | |
| CPU | CPU | Intel®Bộ xử lý máy tính để bàn Core/Pentium/Celeron thế hệ thứ 12/13 |
| TDP | 65W | |
| Ổ cắm | LGA1700 | |
| Chipset | Q670 | |
| BIOS | AMI 256 Mbit SPI | |
| Ký ức | Ổ cắm | 2 khe cắm SO-DIMM không ECC, kênh đôi DDR4 lên đến 3200MHz |
| Dung lượng tối đa | 64GB, dung lượng tối đa 32GB/đĩa đơn. | |
| Ethernet | Bộ điều khiển | 1 Chip LAN Intel i219-LM 1GbE (LAN1, 10/100/1000 Mbps, RJ45) 1 Chip mạng LAN Intel i225-V 2.5GbE (LAN2, 10/100/1000/2500 Mbps, RJ45) |
| Kho | SATA | 3 khe SATA 3.0, khay ổ cứng 2.5" tháo lắp nhanh (độ dày ≤ 7mm), hỗ trợ RAID 0, 1, 5 |
| M.2 | 1 * M.2 Key-M (PCIe x4 Gen 4 + SATA3.0, Tự động phát hiện SSD NVMe/SATA, 2242/2260/2280) | |
| Khe mở rộng | Khe cắm PCIe | ①: 2 * PCIe x16 (x8/x8) + 2 * PCI②: 2 * PCIe x16 (x8/x8) + 1 * PCIe x4 (x4) PS: ①、② Một trong hai, Chiều dài card mở rộng ≤ 320mm, TDP ≤ 450W |
| một cánh cửa | 1 * Bus aDoor (Tùy chọn card mở rộng 4 * LAN/4 * POE/6 * COM/16 * GPIO) | |
| Mini PCIe | 2 khe cắm Mini PCIe (PCIe x1 Gen 3 + USB 2.0, kèm 1 khe cắm SIM) | |
| M.2 | 1 khe cắm M.2 Key-E (PCIe x1 Gen 3 + USB 2.0, 2230) | |
| Đầu vào/Đầu ra phía trước | Ethernet | 2 cổng RJ45 |
| USB | 2 cổng USB 3.2 Gen 2x1 (Type-A, 10Gbps) 6 cổng USB 3.2 Gen 1x1 (Type-A, 5Gbps) | |
| Trưng bày | 1 cổng HDMI 1.4b: độ phân giải tối đa lên đến 4096*2160 @ 30Hz 1 * DP1.4a: độ phân giải tối đa lên đến 4096*2160 @ 60Hz | |
| Âm thanh | 2 giắc cắm 3.5mm (Đầu ra âm thanh + Micro) | |
| Số nối tiếp | 2 cổng RS232/485/422 (COM1/2, DB9/M, đầy đủ làn, công tắc BIOS) 2 cổng RS232 (COM3/4, DB9/M, đầy đủ làn) | |
| Cái nút | 1 * Nút nguồn/Đèn LED 1 * Nút AT/ATX 1 * Nút Khôi Phục Hệ Điều Hành 1 * Nút Khôi Phục Hệ Thống | |
| Nguồn điện | Kiểu | DC, AT/ATX |
| Điện áp đầu vào | Điện áp 18~60VDC, công suất P=600/800/1000W (Mặc định 800W) | |
| Đầu nối | 1 * Đầu nối 3 chân, P=10.16 | |
| Pin RTC | Pin cúc áo CR2032 | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows | Windows 10/11 |
| Linux | Linux | |
| Cơ khí | Kích thước | 363mm (Dài) * 270mm (Rộng) * 169mm (Cao) |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động | -20~60℃ (SSD công nghiệp) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40~80℃ (SSD công nghiệp) | |
| Độ ẩm tương đối | Độ ẩm tương đối từ 10 đến 90% (không ngưng tụ) | |
| Rung động trong quá trình hoạt động | Với SSD: IEC 60068-2-64 (3Grms@5~500Hz, ngẫu nhiên, 1 giờ/trục) | |
| Sốc trong quá trình phẫu thuật | Với SSD: IEC 60068-2-27 (30G, nửa hình sin, 11ms) | |

Hiệu quả, an toàn và đáng tin cậy. Thiết bị của chúng tôi đảm bảo giải pháp phù hợp cho mọi yêu cầu. Hãy tận dụng chuyên môn của chúng tôi trong ngành và tạo ra giá trị gia tăng mỗi ngày.
Nhấp vào đây để hỏi thông tin